menu_book
見出し語検索結果 "giảm mạnh" (1件)
giảm mạnh
日本語
フ急減する
Con số giảm mạnh trong những ngày tiếp theo.
その数はその後数日間で急激に減少した。
swap_horiz
類語検索結果 "giảm mạnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giảm mạnh" (1件)
Con số giảm mạnh trong những ngày tiếp theo.
その数はその後数日間で急激に減少した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)